Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洪灾

hóng zāi

flood

Phồn thể: 洪災

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洪 · 灾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả