Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洪森

hóng sēn

Hun Sen (1952-), prime minister of Cambodia since 1985

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hun Sen (1952-), prime minister of Cambodia since 1985

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洪 · 森

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả