Từ tiếng Trung
洪流
hóng liú
a powerful current
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a powerful current
- a flood (often fig., e.g. a flood of ideas)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洪 · 流
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hóng liú
a powerful current
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洪 · 流
Từ vựng