Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

流

liú

to flow, to drift, to circulate

10 nétBộ thủ 氵Số 588

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flow, to drift, to circulate
  • class
  • to flow
  • to disseminate
  • to circulate or spread

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

流

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shuǐ cóng shān shàng liú xià lai。

Water flows down from the mountain.

tā de hàn yǔ shuō dé hěn liú lì。

He speaks Chinese very fluently.

tā hàn yǔ shuō dé hěn liú lì,rú zhōng guó rén yī yàng。

He speaks Chinese very fluently, like a Chinese person.

Chữ liên quan

Chữ liên quan