Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流量

liú liàng

flow rate; throughput of passengers; volume of traffic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flow rate; throughput of passengers; volume of traffic
  • (hydrology) discharge
  • data traffic; network traffic; website traffic; mobile data

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả