Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流通

liú tōng

to circulate; to distribute

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to circulate; to distribute
  • circulation; distribution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả