Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流传

liú chuán

to spread; to circulate; to hand down

Phồn thể: 流傳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spread; to circulate; to hand down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 传

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả