Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流动

liú dòng

to flow; to circulate; to move about; mobile; (of assets) liquid

Phồn thể: 流動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flow; to circulate; to move about; mobile; (of assets) liquid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả