Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流域

liú yù

river basin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • river basin
  • valley
  • drainage area

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 域

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả