Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

河流

hé liú

river

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • river
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 河 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả