Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
河水
Từ tiếng Trung
Lưu
河水
hé shuǐ
river water
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
river water
Các chữ trong từ này
河
hé
8 nét
river, stream
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
Từ thường dùng: 河 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
河南
hé nán
see 河南省[He2 nan2 Sheng3]; see 河南蒙古族自治縣|河南蒙古族自治县[He2 nan2 Meng2 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
河北
hé běi
see 河北省[He2 bei3 Sheng3]
河流
hé liú
river; CL:條|条[tiao2]
河道
hé dào
river course; river channel
河内
hé nèi
Hanoi, capital of Vietnam
河谷
hé gǔ
river valley