Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

柳

liǔ

willow tree

9 nétBộ thủ 木Số 1705

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • willow tree
  • pleasure
  • surname
  • surname Liu
  • willow

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

柳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan