Từ tiếng Trung
柳州
liǔ zhōu
see 柳州市[Liu3 zhou1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 柳州市[Liu3 zhou1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柳 · 州
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
liǔ zhōu
see 柳州市[Liu3 zhou1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柳 · 州
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.