Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

遛

liú

to walk, to stroll

13 nétBộ thủ 辶Số 2873

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to walk, to stroll
  • used in 逗遛[dou4 liu2]
  • to stroll
  • to walk (an animal)

Pinyin

liúliù

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

遛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan