Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

还

hái

also, besides

7 nétBộ thủ 辶Số 30Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • also, besides
  • still, yet
  • to return
  • surname Huan
  • to pay back

Pinyin

háihuán

Giản thể / Phồn thể

还→還

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Not 不 moving 辶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

还

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan