Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

还原

huán yuán

to restore to the original state

Phồn thể: 還原

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to restore to the original state
  • to reconstruct (an event)
  • reduction (chemistry)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 还 · 原

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả