Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

还给

huán gěi

to return sth to sb

Phồn thể: 還給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to return sth to sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 还 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả