Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

还好

hái hǎo

not bad; pretty good

Phồn thể: 還好

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not bad; pretty good
  • fortunately; luckily

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 还 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả