Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

还击

huán jī

to hit back

Phồn thể: 還擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hit back
  • to return fire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 还 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả