Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
还击
Từ tiếng Trung
Lưu
还击
huán jī
to hit back
Nghe
Phồn thể:
還擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hit back
to return fire
Các chữ trong từ này
还
hái
7 nét
also, besides
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
Từ thường dùng: 还 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
还有
hái yǒu
there still remain(s); there is (or are) still; in addition
还是
hái shi
still (as before); had better; unexpectedly; or
还好
hái hǎo
not bad; pretty good; fortunately; luckily
还给
huán gěi
to return sth to sb
还原
huán yuán
to restore to the original state; to reconstruct (an event); reduction (chemistry)