Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

原

yuán

source, origin, beginning

10 nétBộ thủ 厂Số 232

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • source, origin, beginning
  • surname Yuan
  • (Japanese surname) Hara
  • former
  • original

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cliff

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

原

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

a,yuán lái nǐ zài zhèr!

Ah, so you're here!

shì qing fā shēng de yuán yīn shì shén me?

What is the reason this happened?

ò,yuán lái shì zhè yàng de。

Oh, so that's how it is.

Chữ liên quan

Chữ liên quan