Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原因

yuán yīn

cause

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cause
  • origin
  • root cause
  • reason
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 因

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shì qing fā shēng de yuán yīn shì shén me?

What is the reason this happened?