Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原理

yuán lǐ

principle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • principle
  • theory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả