Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原创

yuán chuàng

to create (an original work)

Phồn thể: 原創

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to create (an original work)
  • (of a work) original
  • original creation; original work

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 创

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả