Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原有

yuán yǒu

original

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • original
  • former

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả