Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原始

yuán shǐ

first

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first
  • original
  • primitive
  • original (document etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 始

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả