Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原料

yuán liào

raw material

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • raw material

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả