Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

料

liào

ingredients, materials

10 nétBộ thủ 斗Số 822

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ingredients, materials
  • to conjecture, to guess
  • material
  • stuff
  • grain

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand measuring 斗 a cup of rice 米

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

料

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ qù lǐng le yí fèn cái liào。

I went to pick up some materials.

Chữ liên quan

Chữ liên quan