Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饲料
Từ tiếng Trung
Lưu
饲料
sì liào
feed; fodder
Nghe
Phồn thể:
飼料
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
feed; fodder
Các chữ trong từ này
饲
sì
8 nét
to raise animals
料
liào
10 nét
ingredients, materials
Từ thường dùng: 饲 · 料
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饲养
sì yǎng
to raise; to rear