Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饲料

sì liào

feed; fodder

Phồn thể: 飼料

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • feed; fodder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饲 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả