Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饲养
Từ tiếng Trung
Lưu
饲养
sì yǎng
to raise
Nghe
Phồn thể:
飼養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to raise
to rear
Các chữ trong từ này
饲
sì
8 nét
to raise animals
养
yǎng
9 nét
to raise, to rear, to bring up
Từ thường dùng: 饲 · 养
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饲料
sì liào
feed; fodder