Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饲养

sì yǎng

to raise

Phồn thể: 飼養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to raise
  • to rear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饲 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả