Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

廖

liào

deserted, empty, few

14 nétBộ thủ 广Số 2566

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deserted, empty, few
  • surname
  • surname Liao

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The wind 翏 blowing over a vast, empty plain 广

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

廖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan