Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

撩

liāo

to lift, to raise

15 nétBộ thủ 扌Số 2516

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift, to raise
  • to provoke, to tease
  • to push aside clothing
  • to lift up (sth hanging down)
  • to raise (hem of skirt)

Pinyin

liāoliáo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

撩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan