Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尞

liào

fuel used for sacrifices

12 nétBộ thủ 小Số 8562

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fuel used for sacrifices

Bộ phận

Thứ tự nét

尞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan