Chữ Hán
攒
zǎn
to save, to hoard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to save, to hoard
- to bring together
- to collect
- to hoard
- to accumulate
Pinyin
zǎncuán
Giản thể / Phồn thể
攒→攢
Thứ tự nét
攒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
赞zàn
to help, to support
暂zàn
temporary
咱zán
we, us
錾zàn
chisel, engraving tool
簪zān
hairpin, clasp
瓒zàn
ceremonial libation cup