Chữ Hán
咱
zán
we, us
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- we, us
- variant of 咱[zan2]
- I or me
- we (including both the speaker and the person spoken to)
- see 咱[zan2]
Pinyin
zánzá
Thứ tự nét
咱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan