Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

填

tián

to fill, to pad, to stuff

13 nétBộ thủ 土Số 1332

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fill, to pad, to stuff
  • to fill or stuff
  • (of a form etc) to fill in

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

填

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan