Chữ Hán
阗
tián
a place in Xinjiang province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a place in Xinjiang province
- fill up
- rumbling sound
Giản thể / Phồn thể
阗→闐
Thứ tự nét
阗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
天tiān
sky, heaven
田tián
field, farm, arable land
舔tiǎn
to lick, to taste
甜tián
sweet, sweetness
填tián
to fill, to pad, to stuff
添tiān
to add, to append, to increase, to replenish
畑tián
dry field (as opposed to a paddy)