Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隽

juàn

superior, outstanding, talented

10 nétBộ thủ 隹Số 4168Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • superior, outstanding, talented
  • surname Juan
  • meaningful
  • significant
  • variant of 俊[jun4]

Pinyin

juànjùn

Giản thể / Phồn thể

隽→雋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone aiming a bow 乃 at a small bird 隹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan