Chữ Hán
镌
juān
engraving tool
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- engraving tool
- to carve, to engrave
- to engrave (on wood or stone)
- to inscribe
Giản thể / Phồn thể
镌→鐫
Thứ tự nét
镌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
卷juǎn
book, scroll, volume
捐juān
to give, to donate
绢juàn
a kind of thick stiff silk
娟juān
beautiful, graceful
劵juàn
certificate, ticket
涓juān
brook, stream
倦juàn
tired, weary
隽juàn
superior, outstanding, talented