Chữ Hán
绢
juàn
a kind of thick stiff silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a kind of thick stiff silk
- thin, tough silk fabric
Giản thể / Phồn thể
绢→絹
Thứ tự nét
绢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
卷juǎn
book, scroll, volume
捐juān
to give, to donate
娟juān
beautiful, graceful
劵juàn
certificate, ticket
涓juān
brook, stream
倦juàn
tired, weary
隽juàn
superior, outstanding, talented
镌juān
engraving tool