Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

绢

juàn

a kind of thick stiff silk

10 nétBộ thủ 纟Số 2902Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a kind of thick stiff silk
  • thin, tough silk fabric

Giản thể / Phồn thể

绢→絹

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

silk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

绢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan