Chữ Hán
绯
fēi
crimson, scarlet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crimson, scarlet
- purple
- dark red
- purple silk
Giản thể / Phồn thể
绯→緋
Thứ tự nét
绯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
非fēi
not, negative, non-
飞fēi
to fly, to dart
费fèi
expenses, fees
废fèi
to terminate
肥féi
fat, plump, obese
菲fēi
fragrant
妃fēi
wife, spouse
肺fèi
lungs