Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

绯

fēi

crimson, scarlet

11 nétBộ thủ 纟Số 2903Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crimson, scarlet
  • purple
  • dark red
  • purple silk

Giản thể / Phồn thể

绯→緋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

silk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

绯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan