Từ tiếng Trung
绯闻
fēi wén
sex scandal
Phồn thể: 緋聞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sex scandal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绯 · 闻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fēi wén
sex scandal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绯 · 闻
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.