Chữ Hán
肥
féi
fat, plump, obese
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fat, plump, obese
- fertile
- fat
- loose-fitting or large
- to fertilize
Bộ phận
Thứ tự nét
肥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
减肥jiǎn féito lose weight合肥hé féisee 合肥市[He2 fei2 Shi4]肥料féi liàofertilizer肥胖féi pàngfat; obese化肥huà féichemical fertilizer肥皂féi zàosoap; CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]肥沃féi wòfertile肥肉féi ròufat (e.g. pork fat); fatty meat; (fig.) a gold mine; cash cow合肥市hé féi shìHefei, prefecture-level city and capital of Anhui Province 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Chữ liên quan