Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合肥

hé féi

see 合肥市[He2 fei2 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 合肥市[He2 fei2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 肥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả