Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合法

hé fǎ

lawful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lawful
  • legitimate
  • legal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả