Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
合法
Từ tiếng Trung
Lưu
合法
hé fǎ
lawful
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lawful
legitimate
legal
Các chữ trong từ này
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
法
fǎ
8 nét
law, rule, statute
Từ thường dùng: 合 · 法
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
合作
hé zuò
to cooperate; to collaborate; to work together
合理
hé lǐ
rational; reasonable; sensible; fair