Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合理

hé lǐ

rational; reasonable; sensible; fair

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rational; reasonable; sensible; fair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả