Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化肥

huà féi

chemical fertilizer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chemical fertilizer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 肥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả