Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
减肥
Từ tiếng Trung
Lưu
减肥
jiǎn féi
to lose weight
Nghe
Phồn thể:
減肥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lose weight
Các chữ trong từ này
减
jiǎn
11 nét
to decrease, to subtract, to diminish
肥
féi
8 nét
fat, plump, obese
Từ thường dùng: 减 · 肥
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
减少
jiǎn shǎo
to lessen; to decrease; to reduce; to lower
减轻
jiǎn qīng
to lighten; to ease; to alleviate
减弱
jiǎn ruò
to weaken; to diminish
减缓
jiǎn huǎn
to slow down; to retard
减免
jiǎn miǎn
to reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc)
减速
jiǎn sù
to reduce speed; to slow down