Từ tiếng Trung
减速
jiǎn sù
to reduce speed; to slow down
Phồn thể: 減速
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reduce speed; to slow down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 减 · 速
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎn sù
to reduce speed; to slow down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 减 · 速
Từ vựng