Từ tiếng Trung
减少
jiǎn shǎo
to lessen; to decrease; to reduce; to lower
Phồn thể: 減少
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lessen; to decrease; to reduce; to lower
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 减 · 少
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎn shǎo
to lessen; to decrease; to reduce; to lower
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 减 · 少
Từ vựng