Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

减轻

jiǎn qīng

to lighten

Phồn thể: 減輕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lighten
  • to ease
  • to alleviate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 减 · 轻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả